Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) là một loại vi khuẩn thường cư trú ở âm đạo hoặc trực tràng của phụ nữ, đặc biệt trong thai kỳ. Phần lớn thai phụ mang GBS không có triệu chứng và không bị ảnh hưởng sức khỏe.
Tuy nhiên, GBS có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ hoặc khi vỡ ối, gây ra các nhiễm trùng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh. Đây là lý do sàng lọc GBS trong thai kỳ là bước không thể bỏ qua.
Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) là gì?
GBS (Group B Streptococcus) là vi khuẩn thường trú ở đường tiêu hóa và sinh dục của người lớn. Ở thai phụ, vi khuẩn này có thể truyền sang trẻ sơ sinh trong quá trình sinh, gây ra các bệnh lý nghiêm trọng như:
- Nhiễm trùng huyết
- Viêm phổi
- Viêm màng não
Tỷ lệ mắc GBS trong thai kỳ
- Khoảng 15–40% phụ nữ mang thai có mang GBS
- Không phải tất cả trẻ sinh từ mẹ GBS dương tính đều mắc bệnh
- Nếu không dùng kháng sinh dự phòng: nguy cơ trẻ nhiễm GBS khoảng 1/200
- Nếu có dùng kháng sinh dự phòng: giảm xuống còn khoảng 1/4.000
GBS là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng sơ sinh sớm tại nhiều quốc gia — và hoàn toàn có thể phòng ngừa được bằng kháng sinh trong chuyển dạ.
Yếu tố nguy cơ nhiễm GBS
Thai phụ có nguy cơ cao nếu:
- Kết quả xét nghiệm GBS dương tính
- Nhiễm trùng tiểu do GBS trong thai kỳ
- Tiền sử sinh con mắc GBS
- Chuyển dạ trước 37 tuần
- Vỡ ối kéo dài ≥ 18 giờ
- Sốt trong chuyển dạ (trên 38°C)
Dấu hiệu nhiễm GBS
Ở thai phụ
Phần lớn thai phụ mang GBS không có triệu chứng. Một số trường hợp có thể gặp:
- Nhiễm trùng tiểu
- Nhiễm trùng ối
- Viêm nội mạc tử cung
- Nhiễm trùng hậu sản
Ở trẻ sơ sinh
GBS có thể gây bệnh sớm (trong tuần đầu sau sinh) hoặc muộn (đến 3 tháng tuổi), với các biểu hiện:
- Thở nhanh, khó thở
- Sốt hoặc hạ thân nhiệt
- Bú kém, lừ đừ
- Trẻ thở nhanh, rút lõm ngực hoặc tím tái
- Sốt cao hoặc tay chân lạnh bất thường
- Bú kém đột ngột, li bì khó đánh thức
- Co giật hoặc cứng cổ
Cách sàng lọc GBS
1. Cấy dịch âm đạo – trực tràng
Đây là phương pháp tiêu chuẩn được khuyến cáo. Que gòn lấy mẫu tại âm đạo và trực tràng ở tuổi thai 36–37 tuần. Kết quả thường có sau 24–48 giờ.
2. Xét nghiệm PCR
Phát hiện GBS bằng sinh học phân tử với độ nhạy cao hơn cấy khuẩn. Có thể dùng trong chuyển dạ khi chưa có kết quả cấy trước đó — cho kết quả nhanh trong vòng vài giờ.
Khi nào cần dùng kháng sinh dự phòng?
Có chỉ định kháng sinh trong chuyển dạ khi:
- Xét nghiệm GBS dương tính
- Tiền sử sinh con mắc GBS
- Nhiễm trùng tiểu do GBS trong thai kỳ
- Chưa rõ tình trạng GBS nhưng có PCR dương tính hoặc có yếu tố nguy cơ
Không cần kháng sinh khi:
- Kết quả GBS âm tính gần thời điểm sinh
- Mổ lấy thai chủ động (chưa chuyển dạ, chưa vỡ ối)
- PCR âm tính và không có yếu tố nguy cơ
Phác đồ kháng sinh dự phòng GBS
Kháng sinh hiệu quả nhất khi được dùng ít nhất 4 giờ trước khi sinh, bắt đầu ngay khi có dấu hiệu chuyển dạ hoặc vỡ ối.
Không dị ứng Penicillin
- Penicillin G — lựa chọn ưu tiên: Liều đầu 5 triệu đơn vị, duy trì 2,5–3 triệu đơn vị mỗi 4 giờ
- Ampicillin — thay thế: Liều đầu 2g, duy trì 1g mỗi 4 giờ
Dị ứng Penicillin
- Nếu nhạy Clindamycin: Clindamycin 900mg mỗi 8 giờ
- Nếu kháng Clindamycin: Vancomycin — liều đầu 2g, duy trì 1g mỗi 12 giờ
Khi nào thai phụ nên đi khám?
- Thai ≥ 36 tuần chưa làm xét nghiệm GBS
- Có dấu hiệu chuyển dạ sớm (trước 37 tuần)
- Vỡ ối kéo dài mà chưa có kết quả GBS
- Sốt trong thai kỳ hoặc trong chuyển dạ
Kết luận
Sàng lọc GBS đúng thời điểm và sử dụng kháng sinh dự phòng hợp lý là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả cao — có thể giảm đến 20 lần nguy cơ nhiễm GBS ở trẻ sơ sinh.
Nếu kết quả xét nghiệm dương tính, không cần lo lắng quá mức. Điều quan trọng là thông báo cho ekip chăm sóc khi chuyển dạ để được dùng kháng sinh đúng lúc — đó là tất cả những gì cần làm để bảo vệ em bé.